Từ điển Việt Anh online

bến bờ tiếng Anh là gì?

bến bờ nghĩa tiếng Anh


[bến bờ]
 shore
 không bến bờ
 shoreless
 bến bờ bình yên
 haven!

shore


US UK

[∫ɔ:]
danh từ
 bờ biển, bờ hồ lớn
 this island is two miles off shore
 hòn đảo này cách bờ hai dặm
 cột chống tường; trụ
ngoại động từ
 chống bằng cột, đỡ bằng cột
(từ cổ,nghĩa cổ), thời quá khứ của shear