Từ điển Việt Anh online

bếp tiếng Anh là gì?

bếp nghĩa tiếng Anh


[bếp]
 stove; cooker
 Bếp vừa dùng ga vừa dùng điện
 Gas and electric cooker
 cooking fire
 Ngồi bên bếp
 To sit by a cooking fire
 kitchen; cook-house
 Ngăn một gian làm bếp
 To partition a room for kitchen
 cook
 Làm bồi, làm bếp
 To be a male servant, a male cook
 household
 Nhà này có hai bếp
 There are two households in this house
 private first class

stove


US UK

[stouv]
danh từ
 bếp lò
 lò đồ gốm
 lò sấy; lò sưởi
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của stave
danh từ
 nhà kính trồng cây
ngoại động từ
 trồng (cây) trong nhà kính