Từ điển Việt Anh online

bề ngang tiếng Anh là gì?

bề ngang nghĩa tiếng Anh


[bề ngang]
 breadth; width

breadth


US UK

[bredθ]
danh từ
 bề ngang, bề rộng
 khổ (vải)
 sự rộng rãi, sự phóng khoáng (quan điểm, tư tưởng...)
 a breadth of view
 quan điểm rộng rãi
 to a hair's breadth
 đúng, chính xác