Từ điển Việt Anh online

bể trần tiếng Anh là gì?

bể trần nghĩa tiếng Anh


[bể trần]
 sea of life, one man's life
 bể trần chìm nổi thuyền quyên (truyện Kiều)
 a woman bobs upon the sea of life

sea of life, one man's life


US UK