Từ điển Việt Anh online

bễ tiếng Anh là gì?

bễ nghĩa tiếng Anh


[bễ]
danh từ
 bellows
 thụt bễ
 To work the bellows
 kéo bễ thổi lò
 to work the bellows and blow on the fire

danh từ


US UK