Từ điển Việt Anh online

bệ rạc tiếng Anh là gì?

bệ rạc nghĩa tiếng Anh


[bệ rạc]
tính từ
 slovenly, slipshod Squalid, untidy
 ăn mặc trông bệ rạc
 to look slovenly in one's clothes
 sống bệ rạc
 to live in squalor

tính từ


US UK