Từ điển Việt Anh online

bệ vệ tiếng Anh là gì?

bệ vệ nghĩa tiếng Anh


[bệ vệ]
 imposing; stately; majestic; august
 Bệ vệ ngồi giữa sập
 To sit imposingly on the bed
 Đi đứng bệ vệ
 To have a stately gait; To have a majestic/stately bearing

imposing


US UK

[im'pouziη]
tính từ
 gây ấn tượng mạnh mẽ; oai nghiêm, hùng vĩ, đường bệ, bệ vệ
 an imposing scene
 quang cảnh hùng vĩ
 an imposing lady
 một bà bệ vệ