Từ điển Việt Anh online

bệnh bạch cầu tiếng Anh là gì?

bệnh bạch cầu nghĩa tiếng Anh


[bệnh bạch cầu]
 leukemia
 Nhà trẻ góp phần hạn chế nguy cơ mắc bệnh bạch cầu
 Nursery school helps cut leukemia risk
 Người mắc bệnh bạch cầu
 Leukaemia/leukemia sufferer

leukemia


US UK

[lju:'ki:miə]
 Cách viết khác:
 leukaemia
[lju:'ki:miə]
danh từ
 (y học) bệnh bạch cầu