Từ điển Việt Anh online

bệnh dại tiếng Anh là gì?

bệnh dại nghĩa tiếng Anh


[bệnh dại]
 rabies
 Vácxin ngừa bệnh dại
 Rabies vaccine
 Chủng ngừa bệnh dại là điều bắt buộc
 The vaccination/inoculation against rabies is compulsory

rabies


US UK

['reibi:z]
danh từ
 (y học) bệnh dại