Từ điển Việt Anh online

bệnh tật tiếng Anh là gì?

bệnh tật nghĩa tiếng Anh


[bệnh tật]
 illness; sickness; morbidity
 Người không có bệnh tật gì
 A person free from disease
 Không ai tránh khỏi bệnh tật
 Illness is no respecter of persons; Diseases are no respecters of persons
 Vật lộn với bệnh tật
 To fight (against) disease; To combat disease

illness


US UK

['ilnis]
danh từ
 sự đau ốm
 We've had a lot of illness in the family
 Gia đình chúng tôi hay đau ốm
 chứng bệnh; căn bệnh; thời kỳ đau ốm
 incurable illnesses
 những căn bệnh nan y
 to recover after a long illness
 hồi phục sau một thời gian dài đau ốm