Từ điển Việt Anh online

bệnh viện tiếng Anh là gì?

bệnh viện nghĩa tiếng Anh


[bệnh viện]
 infirmary; clinic; hospital
 Bệnh viện trung ương Huế
 Hue Central Hospital
 Bệnh viện đó có 150 giường
 It's a 150-bed hospital
 Người đi đường vội đưa nạn nhân đến bệnh viện gần đó
 Passers-by hurried the victim to a nearby hospital
 Tại bệnh viện nơi Lan đang được trị bệnh thiếu máu
 At the hospital where Lan was being treated for anemia

infirmary


US UK

[in'fə:məri]
danh từ
 bệnh xá; bệnh viện, nhà thương