Từ điển Việt Anh online

bỉ tiếng Anh là gì?

bỉ nghĩa tiếng Anh


[bỉ]
động từ
 to slight, to despise, hold in contempt, disdain
 những điều ham muốn ấy thật đáng bỉ
 such desires are despicable indeed
 bỉ mặt ai
 to put a slight on someone, to slight someone
 sự nịnh nọt đáng bỉ
 disbain flattery
 lowly; vulgar

động từ


US UK