Từ điển Việt Anh online

bỉ vỏ tiếng Anh là gì?

bỉ vỏ nghĩa tiếng Anh


[bỉ vỏ]
 (từ cũ, nghĩa cũ) burglar
 thief (thives'cant)

(từ cũ, nghĩa cũ) burglar


US UK