Từ điển Việt Anh online

bị nạn tiếng Anh là gì?

bị nạn nghĩa tiếng Anh


[bị nạn]
 xem lâm nạn
 Một đoàn y tế đã đáp máy bay đến vùng bị nạn
 A medical team flew out to the disaster area

xem lâm nạn


US UK