Từ điển Việt Anh online

bị sị tiếng Anh là gì?

bị sị nghĩa tiếng Anh


[bị sị]
 down in the mouth
 Mặt mày bị sị
 To be down in the mouth; to wear a long face

down in the mouth


US UK


[down in the mouth]
saying & slang
 looking sad, having a sad face, a sad sack
 You'd be down in the mouth, too, if you'd just lost your job.