Từ điển Việt Anh online

bịch tiếng Anh là gì?

bịch nghĩa tiếng Anh


[bịch]
danh từ.
 cylindric bamboo tank, basket
 bịch thóc
 a paddy cylindric bamboo tank
động từ.
 to flop with a thudding noise
 vứt bịch bao bột xuống thềm
 to throw the flour bag flop on the verandah, to flop down the flour bag on the verandah
 to hit hard
 bịch vào ngực ai
 to hit hard somebody's chest
 strike, hit

danh từ.


US UK