Từ điển Việt Anh online

bịn rịn tiếng Anh là gì?

bịn rịn nghĩa tiếng Anh


[bịn rịn]
động từ.
 to be loath to part with; cling (to), stick (to); not willing to leave, be unable to leave
 bịn rịn vợ con
 to be loath to part with one's family.
 hai người bịn rịn, không nỡ rời nhau
 the two were loath to part with each other

động từ.


US UK