Từ điển Việt Anh online

bịt mắt tiếng Anh là gì?

bịt mắt nghĩa tiếng Anh


[bịt mắt]
 to blindfold
 Đưa những tù nhân bị bịt mắt lên tàu
 To embark blindfold/blindfolded prisoners
 Có bịt mắt lại tôi vẫn làm được việc này
 I could do the job blindfold
 (nghĩa bóng) xem nhắm mắt làm ngơ
 (nghĩa bóng) to swindle; to deceive; to cheat

blindfold


US UK

['blaindfould]
tính từ, phó từ
 bị bịt mắt
ngoại động từ
 bịt mắt
 làm mù quáng
danh từ
 hành động bịt mắt