Từ điển Việt Anh online

bọc sắt tiếng Anh là gì?

bọc sắt nghĩa tiếng Anh


[bọc sắt]
 ironclad; armoured
 Chiếc tuần dương hạm bọc sắt rất dày
 The cruiser was heavily armoured

ironclad


US UK

['aiənklæd]
tính từ
 bọc sắt
 cứng rắn
danh từ
 (sử học) tàu bọc sắt