Từ điển Việt Anh online

bỏ bễ tiếng Anh là gì?

bỏ bễ nghĩa tiếng Anh


[bỏ bễ]
 như bỏ bê
 abandon, forsake, relinquish
 bỏ bễ gia đình
 desert, neglect one's family

như bỏ bê


US UK