Từ điển Việt Anh online

bỏ lửng tiếng Anh là gì?

bỏ lửng nghĩa tiếng Anh


[bỏ lửng]
 leave unfinished, leave half-done, leave undecided, leave unsettled; abandon, forsake

leave unfinished, leave half-done, leave undecided, leave unsettled


US UK