Từ điển Việt Anh online

bỏ rọ tiếng Anh là gì?

bỏ rọ nghĩa tiếng Anh


[bỏ rọ]
động từ
 to make light of, to make mincement of, put in a bow-net
 thằng ấy thì ta bỏ rọ như chơi
 we'll just make mincement of that fellow

động từ


US UK