Từ điển Việt Anh online

bố cáo tiếng Anh là gì?

bố cáo nghĩa tiếng Anh


[bố cáo]
 (từ cũ, nghĩa cũ) Proclaim.
 Bố cáo một chỉ dụ
 To proclaim a royal decree.
 như bá cáo

(từ cũ, nghĩa cũ) Proclaim.


US UK