Từ điển Việt Anh online

bố mẹ tiếng Anh là gì?

bố mẹ nghĩa tiếng Anh


[bố mẹ]
 xem cha mẹ
 Mang quốc tịch của bố mẹ mình
 To have the nationality of one's parents
 Quan hệ giữa bố mẹ và con cái
 The parent-child relationship
 Chuyện đó bác có bàn với bố mẹ cháu chưa ạ?
 Have you discussed it with my parents?

xem cha mẹ


US UK