Từ điển Việt Anh online

bố thí tiếng Anh là gì?

bố thí nghĩa tiếng Anh

[bố thí]
 to give alms
 Xin bố thí
 To beg (for) alms; to ask for charity
 Tôi chẳng cần ông bố thí đâu
 I don't want your charity
 to give something as alms; to give somebody something out of charity; to hand out
 Nguỵ quyền sống nhờ đô la do đế quốc bố thí
 The quislings lived on the dollars handed out by imperialism

give alms