Từ điển Việt Anh online

bốc cháy tiếng Anh là gì?

bốc cháy nghĩa tiếng Anh


[bốc cháy]
 to burn, to burn up, to burst into flames; go up in flames
 burning
 ngôi nhà bốc cháy
 the house is on fire; the burning building; the house went up in flames

burn, burn up, burst inflames


US UK