Từ điển Việt Anh online

bốc rời tiếng Anh là gì?

bốc rời nghĩa tiếng Anh


[bốc rời]
 to behave profligately; waste
 Thúc Sinh quen thói bốc rời (truyện Kiều)
 Young Thúc squandered money with both hands

behave profligately


US UK