Từ điển Việt Anh online

bốc thuốc tiếng Anh là gì?

bốc thuốc nghĩa tiếng Anh


[bốc thuốc]
 make up (a prescription), make up a medicine; prescribe a medicine; fill a prescription
 Thầy lang kê đơn bốc thuốc
 The herb-doctor writes out a presciption and makes it up.

make up (a prescription), make up a medicine


US UK