Từ điển Việt Anh online

bốp tiếng Anh là gì?

bốp nghĩa tiếng Anh


[bốp]
 sound of a slap
 pop
 nổ bốp và toé lửa
 to pop and spark
 tát đánh bốp một cái
 to slap (someone's face) with a pop
 vỗ tay bôm bốp
 pop, pop, went the applause
động từ
 to tell straight in (someone's) face
 nổi cáu, bốp luôn mấy câu
 flying into a temper, he told straight into his face a few pieces of his mind
tính từ
 swell
 diện thật bốp vào
 to array oneself in one's swell clothes

sound of a slap


US UK