Từ điển Việt Anh online

bồ đài tiếng Anh là gì?

bồ đài nghĩa tiếng Anh


[bồ đài]
 (từ cũ, nghĩa cũ) Cornet (for ice-cream...).
 scoop, bucket (made of areca leaf)

(từ cũ, nghĩa cũ) Cornet (for ice-cream...).


US UK