Từ điển Việt Anh online

bồ đề tiếng Anh là gì?

bồ đề nghĩa tiếng Anh


[bồ đề]
 Snowbell, styrax
danh từ
 fig tree; Boh tree; Bodhi Tree, the tree of Enlightenment (Buddhism); linden
 (cửa bồ đề) Buddhist shrines (in relation with Buddhist believers)

Snowbell, styrax


US UK