Từ điển Việt Anh online

bồ hóng tiếng Anh là gì?

bồ hóng nghĩa tiếng Anh


[bồ hóng]
 soot
 Vết bồ hóng
 Fleck of soot; smut

soot


US UK

[sut]
danh từ
 bồ hóng, muội, nhọ nồi
ngoại động từ
 phủ bồ hóng, phủ muội, phủ nhọ nồi; bám bồ hóng