Từ điển Việt Anh online

ba đờ xuy tiếng Anh là gì?

ba đờ xuy nghĩa tiếng Anh


[ba đờ xuy]
 overcoat

overcoat


US UK

['ouvə'kout]
danh từ
 áo bành tô, áo choàng, áo khoác ngoài (như) top-coat
 lớp sơn phủ (như) overcoating
ngoại động từ
 phủ thêm một lớp sơn