Từ điển Việt Anh online

ba quân tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[ba quân]
danh từ
 the whole of an army (placed under a general's command); army; troops; forces; soldiers
 thề trước ba quân
 to take an oath before all one's troops, to take a pledge before one's whole army