Từ điển Việt Anh online

ba rọi tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[ba rọi]
danh từ
 side, bacon
 miếng thịt ba rọi
 a cut of pork side
tính từ
 half-serious half-facetious, serio-comic; deceptive, tricky; mixed up
 lời nói ba rọi
 a half-serious half-facetious way of speaking, a serio-comic way of speaking
 pidgin
 tiếng Tây ba rọi
 pidgin French