Từ điển Việt Anh online

bai bải tiếng Anh là gì?

bai bải nghĩa tiếng Anh


[bai bải]
 glibly; volubly
 Bai bải cái mồm
 His tongue keeps wagging volubly
 Chối bai bải
 To deny volubly

glibly


US UK

['glibli]
phó từ
 lém lỉnh, liến thoắng