Từ điển Việt Anh online

ban giám khảo tiếng Anh là gì?

ban giám khảo nghĩa tiếng Anh


[ban giám khảo]
 jury; board of examiners
 Ban giám khảo sẽ gồm những ai?
 Who will the members of the jury be?; Who will make up the jury?

jury


US UK

['dʒuəri]
danh từ
 (pháp lý) nhóm người ngồi tại toà án để nghe các sự việc của một vụ án, rồi quyết định xem bị cáo có tội hay vô tội; ban hội thẩm; hội thẩm đoàn; hội đồng xét xử
 seven men and five women sit on the jury
 bảy người đàn ông và năm người đàn bà ngồi ở hội thẩm đoàn
 the jury returned a verdict of not guilty
 ban hội thẩm tuyên án rằng bị cáo vô tội
 the jury is/are still out
 hội thẩm đoàn chưa vào (vẫn còn đang hội ý với nhau)
 nhóm người được chọn để quyết định xem thí sinh nào thắng trong một cuộc thi; ban giám khảo
 the jury is/are about to announce the winners
 ban giám khảo sắp công bố tên những người thắng cuộc