Từ điển Việt Anh online

ban ngày tiếng Anh là gì?

ban ngày nghĩa tiếng Anh


[ban ngày]
 daytime
 Ngủ ban ngày
 To sleep by day/during the day/in the daytime
 Truyền hình / lớp học ban ngày
 Daytime TV/classes

daytime


US UK

['deitaim]
danh từ
 thời gian giữa lúc mặt trời mọc và mặt trời lặn; ban ngày
 you hardly ever see owls in the daytime
 ban ngày hầu như không bao giờ có thể trông thấy cú