Từ điển Việt Anh online

ban thưởng tiếng Anh là gì?

ban thưởng nghĩa tiếng Anh


[ban thưởng]
động từ
 To reward, to grant a reward to, to bestow a reward on, decorate (with)
 bất cứ ai cung cấp thông tin về nơi ẩn náu của tên tội phạm nguy hiểm ấy sẽ được ban thưởng xứng đáng
 anyone providing information on that dangerous criminal's shelter will be deservedly rewarded

động từ


US UK