Từ điển Việt Anh online

banh tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[banh]
 prison camp in Poulo Condore
 ball
 Chơi banh
 To play with a ball
 to open wide
 Banh mắt ra nhìn
 To have one's eyes wide open; To watch with wide/fully open eyes
 Banh ngực
 To bare one's chest