Từ điển Việt Anh online

bao bì tiếng Anh là gì?

bao bì nghĩa tiếng Anh


[bao bì]
 wrapping; packing
 Trả thêm tiền cho phí bưu điện và bao bì
 To pay extra for postage and packing
 Hàng không đóng gói được vì thiếu bao bì
 The goods could not be packed for lack of wrapping

wrapping


US UK

['ræpiη]
danh từ
 vật bao bọc, vật quấn quanh
 the wrappings round a mummy
 đồ liệm xác ướp
 giấy bọc, vải phủ (vật liệu dùng để phủ hoặc đóng gói)