Từ điển Việt Anh online

bao biện tiếng Anh là gì?

bao biện nghĩa tiếng Anh


[bao biện]
 to act as a Pooh-Bah/one-man show
 Đừng bao biện làm thay quần chúng!
 Don't act as Pooh-Bah for the masses
 Tác phong bao biện
 A Pooh-Bah's style of work

act as a Pooh-Bah/one-man show


US UK