Từ điển Việt Anh online

bao lơn tiếng Anh là gì?

bao lơn nghĩa tiếng Anh


[bao lơn]
 balcony
 Bao lơn có nắng cho đến 12 giờ trưa
 The balcony gets the sun until noon
 Bao lơn nhìn xuống hồ
 The balcony looks out over the lake; There's a view of the lake from the balcony
 Bao lơn nhô ra bên trên vỉa hè
 The balcony juts out over the pavement; The balcony projects over the pavement

balcony


US UK

['bælkəni]
danh từ
 (kiến trúc) bao lơn, ban công