Từ điển Việt Anh online

bao xa tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[bao xa]
 how far
 Từ đây đến bưu điện bao xa?
 How far is it to the post office from here?
 Họ ở cách Hà Nội bao xa?
 How far do they live from Hanoi?
 Hai làng cách nhau bao xa?
 How far apart is it between the two villages?
 Còn bao xa nữa?
 How much further is it?