Từ điển Việt Anh online

bay hơi tiếng Anh là gì?

bay hơi nghĩa tiếng Anh


[bay hơi]
 to evaporate
 Nhiệt làm nước bay hơi
 Heat evaporates water into steam
 Nước mau bay hơi trong nắng
 Water soon evaporates in the sunshine
 Chất dễ bay hơi
 A volatile substance
 Sự bay hơi
 Evaporation

evaporate


US UK

[i'væpəreit]
ngoại động từ
 làm bay hơi
 làm khô (hoa quả, sữa)
 evaporated milk
 sữa đặc không có đường
nội động từ
 bay hơi
 (thông tục) tan biến, biến mất; chết