Từ điển Việt Anh online

be tiếng Anh là gì?

be nghĩa tiếng Anh

danh từ
 wine flask, vial, small wine bottle
 rượu ngon chẳng quản be sành
 good wine does not mind a terracotta flask
tính từ
 chiếc áo mưa màu be
 a beige raincoat
động từ
 to build mud embankments on, to build, construct
 to surround with hands top of heaped vessel (to secure the fullest measure)
 lấy tay be miệng đấu khi đong đỗ
 to surround the top of a measure with one's hands while measuring beans
 to scold, rail (at), abuse; raise hell

danh từ