Từ điển Việt Anh online

be bét tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[be bét]
tính từ
 Crushed to pulp
 ruộng lúa bị giẫm be bét
 the rice crops were trampled to pulp
 quả chuối nát be bét
 the banana was crushed to pulp
 in a complete mess
 tính sai be bét
 the calculations were a complete mess
 sai be bét
 a lot of mistakes; filled with mistakes
 thiếu be bét
 a lot of omission
 rượu chè be bét
 to drink oneself into a complete mess
 thiếu be thiếu bét
 it was so short in number that it was a complete mess
 in many places; plenty of; a lot of
 lấm be bét
 very dirty; covered with mud