Từ điển Việt Anh online

bi đát tiếng Anh là gì?

bi đát nghĩa tiếng Anh


[bi đát]
tính từ.
 lamentable, tragic; grievous
 lâm vào tình thế bi đát
 to be driven into a lamentable position
 số phận bi đát
 grievous fate

tính từ.


US UK