Từ điển Việt Anh online

bi bô tiếng Anh là gì?

bi bô nghĩa tiếng Anh


[bi bô]
 to chatter; to prattle

chatter


US UK

['t∫ætə]
danh từ
 tiếng hót líu lo, tiếng ríu rít (chim); tiếng róc rách (suối)
 sự nói huyên thuyên, sự nói luôn mồm (người)
 tiếng lập cập (răng)
 tiếng lạch cạch (của máy bị xọc xạch, bị rơ)
nội động từ
 hót líu lo, hót ríu rít (chim); róc rách (suối)
 nói huyên thuyên, nói luôn mồm
 lập cập (răng đập vào nhau)
 kêu lạch cạch (máy bị xọc xạch, bị jơ)
 to chatter like a magpie
 nói như khướu