Từ điển Việt Anh online

bi hoan tiếng Anh là gì?

Tra từ điển tiếng Anh - từ điển Anh Việt

[bi hoan]
 sorrow and joy; grief and joy
 bi hoan ly hợp
 joys and sorrows, partings and reunion, vicissitudes of life
 bi hoan mấy nỗi đêm chầy trăng cao (truyện Kiều)
 both felt mixed grief and joy as rose the moon